light-emitting diode
Định nghĩa
Danh từ: Điốt phát quang - một loại linh kiện bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua theo chiều thuận. Ánh sáng phát ra có màu sắc phụ thuộc vào vật liệu chế tạo, và cường độ sáng tỉ lệ thuận với dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Điốt phát quang trong điều khiển từ xa bị hỏng.)
- (Đèn giao thông hiện đại sử dụng điốt phát quang thay vì bóng đèn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"light-emitting diode display": màn hình sử dụng điốt phát quang.
- The new billboard uses a light-emitting diode display for better visibility. (Bảng quảng cáo mới sử dụng màn hình điốt phát quang để có tầm nhìn tốt hơn.)
"organic light-emitting diode" (OLED): điốt phát quang hữu cơ.
- OLED technology is used in high-end smartphone screens. (Công nghệ điốt phát quang hữu cơ được sử dụng trong màn hình điện thoại thông minh cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- LED (viết tắt): điốt phát quang (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The LED indicator shows the device is charging. (Đèn LED chỉ báo cho thấy thiết bị đang sạc.)
Từ đồng nghĩa
- Điốt phát quang: từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
- Bán dẫn phát quang: thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.